dry masonry

Học thuật
Thân thiện
dry masonry

A stone wall built with dry masonry stands in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật xây dựng bằng đá không sử dụng vữa: Một phương pháp xây dựng trong đó các khối đá được xếp chồng lên nhau một cách chính xác không dùng bất kỳ chất kết dính nào (như vữa, xi măng) để liên kết. Sự ổn định của công trình phụ thuộc hoàn toàn vào trọng lực, hình dạng cách sắp xếp khéo léo của các viên đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient wall was built using dry masonry, and it has stood for centuries. (Bức tường cổ được xây bằng kỹ thuật xây khan, đã đứng vững trong nhiều thế kỷ.)
    • Dry masonry is often used for building retaining walls and garden borders. (Kỹ thuật xây khan thường được dùng để xây tường chắn đất viền vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về kiến trúc, xây dựng, khảo cổ học bảo tồn di sản. mô tả một kỹ thuật truyền thống thủ công cao.
Biến thể từ gần giống
  • Dry-stone walling (n): Kỹ thuật xây tường đá khô (một ứng dụng phổ biến của dry masonry).
  • Masonry (n): Nghề/công việc nề, xây dựng bằng đá hoặc gạch (khái niệm tổng quát hơn, có thể bao gồm cả việc dùng vữa).
Từ đồng nghĩa
  • Dry stone construction: Xây dựng bằng đá khô.
  • Mortarless masonry: Kỹ thuật xây không vữa.
dry masonry

A stone wall built with dry masonry stands in a field.

Noun
  1. khối xây khan
  2. vữa khô